tsp sang bbl
1 tsp ≈ 0,000031 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
bbl = tsp × (0,00492892159375) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)1 tsp ≈ 0,000031002 bbl
muỗng cà phê Mỹ (tsp)
1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.
thùng dầu (bbl)
1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.
Bảng quy đổi
| tsp | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,000031002 | |
| ≈ 0,000062004 | |
| ≈ 0,00015501 | |
| ≈ 0,00031002 | |
| ≈ 0,00046503 | |
| ≈ 0,00062004 | |
| ≈ 0,00077505 | |
| ≈ 0,00093006 | |
| ≈ 0,00124008 | |
| ≈ 0,00139509 |
| tsp | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,0015501 | |
| ≈ 0,00186012 | |
| ≈ 0,00217014 | |
| ≈ 0,00248016 | |
| ≈ 0,00279018 | |
| ≈ 0,0031002 | |
| ≈ 0,0046503 | |
| ≈ 0,00496032 | |
| ≈ 0,00527034 | |
| ≈ 0,00558036 |
Câu hỏi thường gặp
1 tsp bằng bao nhiêu bbl?
1 tsp ≈ 0,000031 bbl. bbl = tsp × (0,00492892159375) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
Cách đổi tsp sang bbl?
bbl = tsp × (0,00492892159375) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
tsp hay bbl lớn hơn?
1 tsp ≈ 0,000031 bbl.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt