tsp sang US pt
1 tsp ≈ 0,01042 US pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
US pt = tsp × (0,00492892159375) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)1 tsp ≈ 0,0104167 US pt
muỗng cà phê Mỹ (tsp)
1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
Bảng quy đổi
| tsp | US pt |
|---|---|
| ≈ 0,0104167 | |
| ≈ 0,0208333 | |
| ≈ 0,0520833 | |
| ≈ 0,104167 | |
| = 0,15625 | |
| ≈ 0,208333 | |
| ≈ 0,260417 | |
| = 0,3125 | |
| ≈ 0,416667 | |
| = 0,46875 |
| tsp | US pt |
|---|---|
| ≈ 0,520833 | |
| = 0,625 | |
| ≈ 0,729167 | |
| ≈ 0,833333 | |
| = 0,9375 | |
| ≈ 1,04167 | |
| = 1,5625 | |
| ≈ 1,66667 | |
| ≈ 1,77083 | |
| = 1,875 |
Câu hỏi thường gặp
1 tsp bằng bao nhiêu US pt?
1 tsp ≈ 0,01042 US pt. US pt = tsp × (0,00492892159375) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
Cách đổi tsp sang US pt?
US pt = tsp × (0,00492892159375) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
tsp hay US pt lớn hơn?
1 tsp ≈ 0,01042 US pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt