tsp sang UK pt
1 tsp ≈ 0,008674 UK pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
UK pt = tsp × (0,00492892159375) × (800.000 / 454.609)1 tsp ≈ 0,00867369 UK pt
muỗng cà phê Mỹ (tsp)
1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.
pint Anh (UK pt)
1 pint Anh bằng đúng 0,56826125 L.
Bảng quy đổi
| tsp | UK pt |
|---|---|
| ≈ 0,00867369 | |
| ≈ 0,0173474 | |
| ≈ 0,0433684 | |
| ≈ 0,0867369 | |
| ≈ 0,130105 | |
| ≈ 0,173474 | |
| ≈ 0,216842 | |
| ≈ 0,260211 | |
| ≈ 0,346948 | |
| ≈ 0,390316 |
| tsp | UK pt |
|---|---|
| ≈ 0,433684 | |
| ≈ 0,520421 | |
| ≈ 0,607158 | |
| ≈ 0,693895 | |
| ≈ 0,780632 | |
| ≈ 0,867369 | |
| ≈ 1,30105 | |
| ≈ 1,38779 | |
| ≈ 1,47453 | |
| ≈ 1,56126 |
Câu hỏi thường gặp
1 tsp bằng bao nhiêu UK pt?
1 tsp ≈ 0,008674 UK pt. UK pt = tsp × (0,00492892159375) × (800.000 / 454.609)
Cách đổi tsp sang UK pt?
UK pt = tsp × (0,00492892159375) × (800.000 / 454.609)
tsp hay UK pt lớn hơn?
1 tsp ≈ 0,008674 UK pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt