KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/min sang L/h

1 ft³/min ≈ 1.699 L/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/min≈L/h

Công thức quy đổi

L/h = ft³/min × (0,0004719474432) × (3.600.000)

1 ft³/min ≈ 1.699,01 L/h

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên giờ (L/h)

Lít trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/h = 1/3.600.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft³/minL/h
≈ 1.699,01
≈ 3.398,02
≈ 8.495,05
≈ 16.990,1
≈ 25.485,2
≈ 33.980,2
≈ 42.475,3
≈ 50.970,3
≈ 67.960,4
≈ 76.455,5
ft³/minL/h
≈ 84.950,5
≈ 101.941
≈ 118.931
≈ 135.921
≈ 152.911
≈ 169.901
≈ 254.852
≈ 271.842
≈ 288.832
≈ 305.822

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/min bằng bao nhiêu L/h?

1 ft³/min ≈ 1.699 L/h. L/h = ft³/min × (0,0004719474432) × (3.600.000)

Cách đổi ft³/min sang L/h?

L/h = ft³/min × (0,0004719474432) × (3.600.000)

ft³/min hay L/h lớn hơn?

1 ft³/min ≈ 1.699 L/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi