KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L/s sang ft³/s

1 L/s ≈ 0,03531 ft³/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L/s≈ft³/s

Công thức quy đổi

ft³/s = L/s × (0,001) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

1 L/s ≈ 0,0353147 ft³/s

lít trên giây (L/s)

Lít trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/s = 0,001 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

L/sft³/s
≈ 0,0353147
≈ 0,0706293
≈ 0,176573
≈ 0,353147
≈ 0,52972
≈ 0,706293
≈ 0,882867
≈ 1,05944
≈ 1,41259
≈ 1,58916
L/sft³/s
≈ 1,76573
≈ 2,11888
≈ 2,47203
≈ 2,82517
≈ 3,17832
≈ 3,53147
≈ 5,2972
≈ 5,65035
≈ 6,00349
≈ 6,35664

Câu hỏi thường gặp

1 L/s bằng bao nhiêu ft³/s?

1 L/s ≈ 0,03531 ft³/s. ft³/s = L/s × (0,001) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

Cách đổi L/s sang ft³/s?

ft³/s = L/s × (0,001) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

L/s hay ft³/s lớn hơn?

1 L/s ≈ 0,03531 ft³/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi