KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m³/h sang ft³/min

1 m³/h ≈ 0,5886 ft³/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m³/h≈ft³/min

Công thức quy đổi

ft³/min = m³/h × (1 / 3.600) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

1 m³/h ≈ 0,588578 ft³/min

mét khối trên giờ (m³/h)

Mét khối trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 m³/h = 1/3.600 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

m³/hft³/min
≈ 0,588578
≈ 1,17716
≈ 2,94289
≈ 5,88578
≈ 8,82867
≈ 11,7716
≈ 14,7144
≈ 17,6573
≈ 23,5431
≈ 26,486
m³/hft³/min
≈ 29,4289
≈ 35,3147
≈ 41,2004
≈ 47,0862
≈ 52,972
≈ 58,8578
≈ 88,2867
≈ 94,1724
≈ 100,058
≈ 105,944

Câu hỏi thường gặp

1 m³/h bằng bao nhiêu ft³/min?

1 m³/h ≈ 0,5886 ft³/min. ft³/min = m³/h × (1 / 3.600) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

Cách đổi m³/h sang ft³/min?

ft³/min = m³/h × (1 / 3.600) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

m³/h hay ft³/min lớn hơn?

1 m³/h ≈ 0,5886 ft³/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi