KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m³/s sang ft³/s

1 m³/s ≈ 35,31 ft³/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m³/s≈ft³/s

Công thức quy đổi

ft³/s = m³/s × (1) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

1 m³/s ≈ 35,3147 ft³/s

mét khối trên giây (m³/s)

Một mét khối trên giây là lưu lượng 1 m³ thể tích đi qua trong một giây.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

m³/sft³/s
≈ 35,3147
≈ 70,6293
≈ 176,573
≈ 353,147
≈ 529,72
≈ 706,293
≈ 882,867
≈ 1.059,44
≈ 1.412,59
≈ 1.589,16
m³/sft³/s
≈ 1.765,73
≈ 2.118,88
≈ 2.472,03
≈ 2.825,17
≈ 3.178,32
≈ 3.531,47
≈ 5.297,2
≈ 5.650,35
≈ 6.003,49
≈ 6.356,64

Câu hỏi thường gặp

1 m³/s bằng bao nhiêu ft³/s?

1 m³/s ≈ 35,31 ft³/s. ft³/s = m³/s × (1) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

Cách đổi m³/s sang ft³/s?

ft³/s = m³/s × (1) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

m³/s hay ft³/s lớn hơn?

1 m³/s ≈ 35,31 ft³/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi