KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

US gal/min sang L/h

1 US gal/min ≈ 227,1 L/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 US gal/min≈L/h

Công thức quy đổi

L/h = US gal/min × (0,0000630901964) × (3.600.000)

1 US gal/min ≈ 227,125 L/h

gallon Mỹ trên phút (US gal/min)

Gallon Mỹ trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 US gal/min = 0,0000630901964 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên giờ (L/h)

Lít trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/h = 1/3.600.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

US gal/minL/h
≈ 227,125
≈ 454,249
≈ 1.135,62
≈ 2.271,25
≈ 3.406,87
≈ 4.542,49
≈ 5.678,12
≈ 6.813,74
≈ 9.084,99
≈ 10.220,6
US gal/minL/h
≈ 11.356,2
≈ 13.627,5
≈ 15.898,7
≈ 18.170
≈ 20.441,2
≈ 22.712,5
≈ 34.068,7
≈ 36.340
≈ 38.611,2
≈ 40.882,4

Câu hỏi thường gặp

1 US gal/min bằng bao nhiêu L/h?

1 US gal/min ≈ 227,1 L/h. L/h = US gal/min × (0,0000630901964) × (3.600.000)

Cách đổi US gal/min sang L/h?

L/h = US gal/min × (0,0000630901964) × (3.600.000)

US gal/min hay L/h lớn hơn?

1 US gal/min ≈ 227,1 L/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi