KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

US gal/min sang L/min

1 US gal/min ≈ 3,785 L/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 US gal/min≈L/min

Công thức quy đổi

L/min = US gal/min × (0,0000630901964) × (60.000)

1 US gal/min ≈ 3,78541 L/min

gallon Mỹ trên phút (US gal/min)

Gallon Mỹ trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 US gal/min = 0,0000630901964 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

US gal/minL/min
≈ 3,78541
≈ 7,57082
≈ 18,9271
≈ 37,8541
≈ 56,7812
≈ 75,7082
≈ 94,6353
≈ 113,562
≈ 151,416
≈ 170,344
US gal/minL/min
≈ 189,271
≈ 227,125
≈ 264,979
≈ 302,833
≈ 340,687
≈ 378,541
≈ 567,812
≈ 605,666
≈ 643,52
≈ 681,374

Câu hỏi thường gặp

1 US gal/min bằng bao nhiêu L/min?

1 US gal/min ≈ 3,785 L/min. L/min = US gal/min × (0,0000630901964) × (60.000)

Cách đổi US gal/min sang L/min?

L/min = US gal/min × (0,0000630901964) × (60.000)

US gal/min hay L/min lớn hơn?

1 US gal/min ≈ 3,785 L/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi