KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft/s² sang m/s²

1 ft/s² = 0,3048 m/s². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft/s²=m/s²

Công thức quy đổi

m/s² = ft/s² × (0,3048) × (1)

1 ft/s² = 0,3048 m/s²

feet trên giây bình phương (ft/s²)

Feet trên giây bình phương là đơn vị gia tốc: 1 ft/s² = 0,3048 m/s².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

mét trên giây bình phương (m/s²)

Một mét trên giây bình phương biểu thị vận tốc thay đổi 1 m/s trong một giây.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft/s²m/s²
= 0,3048
= 0,6096
= 1,524
= 3,048
= 4,572
= 6,096
= 7,62
= 9,144
= 12,192
= 13,716
ft/s²m/s²
= 15,24
= 18,288
= 21,336
= 24,384
= 27,432
= 30,48
= 45,72
= 48,768
= 51,816
= 54,864

Câu hỏi thường gặp

1 ft/s² bằng bao nhiêu m/s²?

1 ft/s² = 0,3048 m/s². m/s² = ft/s² × (0,3048) × (1)

Cách đổi ft/s² sang m/s²?

m/s² = ft/s² × (0,3048) × (1)

ft/s² hay m/s² lớn hơn?

1 ft/s² = 0,3048 m/s².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi