KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m/s² sang ft/s²

1 m/s² ≈ 3,281 ft/s². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m/s²≈ft/s²

Công thức quy đổi

ft/s² = m/s² × (1) × (1.250 / 381)

1 m/s² ≈ 3,28084 ft/s²

mét trên giây bình phương (m/s²)

Một mét trên giây bình phương biểu thị vận tốc thay đổi 1 m/s trong một giây.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet trên giây bình phương (ft/s²)

Feet trên giây bình phương là đơn vị gia tốc: 1 ft/s² = 0,3048 m/s².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

m/s²ft/s²
≈ 3,28084
≈ 6,56168
≈ 16,4042
≈ 32,8084
≈ 49,2126
≈ 65,6168
≈ 82,021
≈ 98,4252
≈ 131,234
≈ 147,638
m/s²ft/s²
≈ 164,042
≈ 196,85
≈ 229,659
≈ 262,467
≈ 295,276
≈ 328,084
≈ 492,126
≈ 524,934
≈ 557,743
≈ 590,551

Câu hỏi thường gặp

1 m/s² bằng bao nhiêu ft/s²?

1 m/s² ≈ 3,281 ft/s². ft/s² = m/s² × (1) × (1.250 / 381)

Cách đổi m/s² sang ft/s²?

ft/s² = m/s² × (1) × (1.250 / 381)

m/s² hay ft/s² lớn hơn?

1 m/s² ≈ 3,281 ft/s².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi