KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km/h/s sang g

1 km/h/s ≈ 0,02833 g. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km/h/s≈g

Công thức quy đổi

g = km/h/s × (5 / 18) × (20.000 / 196.133)

1 km/h/s ≈ 0,0283255 g

kilômét trên giờ mỗi giây (km/h/s)

Kilômét trên giờ mỗi giây là đơn vị gia tốc: 1 km/h/s = 5/18 m/s².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

gia tốc trọng trường chuẩn (g)

Gia tốc trọng trường chuẩn là đơn vị gia tốc: 1 g = 9,80665 m/s². Đây là gia tốc trọng trường chuẩn theo quy ước, không phải gia tốc trọng trường tại từng địa điểm.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

km/h/sg
≈ 0,0283255
≈ 0,0566509
≈ 0,141627
≈ 0,283255
≈ 0,424882
≈ 0,566509
≈ 0,708136
≈ 0,849764
≈ 1,13302
≈ 1,27465
km/h/sg
≈ 1,41627
≈ 1,69953
≈ 1,98278
≈ 2,26604
≈ 2,54929
≈ 2,83255
≈ 4,24882
≈ 4,53207
≈ 4,81533
≈ 5,09858

Câu hỏi thường gặp

1 km/h/s bằng bao nhiêu g?

1 km/h/s ≈ 0,02833 g. g = km/h/s × (5 / 18) × (20.000 / 196.133)

Cách đổi km/h/s sang g?

g = km/h/s × (5 / 18) × (20.000 / 196.133)

km/h/s hay g lớn hơn?

1 km/h/s ≈ 0,02833 g.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi