KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mmol sang mol

1 mmol = 0,001 mol. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mmol=mol

Công thức quy đổi

mol = mmol × (0,001) × (1)

1 mmol = 0,001 mol

milimol (mmol)

Milimol là đơn vị lượng chất: 1 mmol = 0,001 mol.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

mol (mol)

Mol là đơn vị SI của lượng chất. 1 mol chứa đúng 6,02214076 × 10²³ thực thể cơ bản xác định, chẳng hạn nguyên tử hoặc phân tử.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

mmolmol
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mmolmol
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mmol bằng bao nhiêu mol?

1 mmol = 0,001 mol. mol = mmol × (0,001) × (1)

Cách đổi mmol sang mol?

mol = mmol × (0,001) × (1)

mmol hay mol lớn hơn?

1 mmol = 0,001 mol.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi