KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

′ sang ″

1 ′ ≈ 60 ″. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ′≈″

Công thức quy đổi

″ = ′ × (0,000290888208665722) × (5 × 10³⁹ / 2,42406840554768 × 10³⁴)

1 ′ ≈ 60 ″

phút góc (′)

Phút góc là đơn vị góc phẳng: 1 ′ = π/10.800 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

giây góc (″)

Giây góc là đơn vị góc phẳng: 1 ″ = π/648.000 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

′″
≈ 60
≈ 120
≈ 300
≈ 600
≈ 900
≈ 1.200
≈ 1.500
≈ 1.800
≈ 2.400
≈ 2.700
′″
≈ 3.000
≈ 3.600
≈ 4.200
≈ 4.800
≈ 5.400
≈ 6.000
≈ 9.000
≈ 9.600
≈ 10.200
≈ 10.800

Câu hỏi thường gặp

1 ′ bằng bao nhiêu ″?

1 ′ ≈ 60 ″. ″ = ′ × (0,000290888208665722) × (5 × 10³⁹ / 2,42406840554768 × 10³⁴)

Cách đổi ′ sang ″?

″ = ′ × (0,000290888208665722) × (5 × 10³⁹ / 2,42406840554768 × 10³⁴)

′ hay ″ lớn hơn?

1 ′ ≈ 60 ″.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi