KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

″ sang ′

1 ″ ≈ 0,01667 ′. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ″≈′

Công thức quy đổi

′ = ″ × (0,00000484813681109536) × (6,25 × 10³⁸ / 1,81805130416076 × 10³⁵)

1 ″ ≈ 0,0166667 ′

giây góc (″)

Giây góc là đơn vị góc phẳng: 1 ″ = π/648.000 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

phút góc (′)

Phút góc là đơn vị góc phẳng: 1 ′ = π/10.800 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

″′
≈ 0,0166667
≈ 0,0333333
≈ 0,0833333
≈ 0,166667
≈ 0,25
≈ 0,333333
≈ 0,416667
≈ 0,5
≈ 0,666667
≈ 0,75
″′
≈ 0,833333
≈ 1
≈ 1,16667
≈ 1,33333
≈ 1,5
≈ 1,66667
≈ 2,5
≈ 2,66667
≈ 2,83333
≈ 3

Câu hỏi thường gặp

1 ″ bằng bao nhiêu ′?

1 ″ ≈ 0,01667 ′. ′ = ″ × (0,00000484813681109536) × (6,25 × 10³⁸ / 1,81805130416076 × 10³⁵)

Cách đổi ″ sang ′?

′ = ″ × (0,00000484813681109536) × (6,25 × 10³⁸ / 1,81805130416076 × 10³⁵)

″ hay ′ lớn hơn?

1 ″ ≈ 0,01667 ′.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi