KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

′ sang rad

1 ′ ≈ 0,0002909 rad. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ′≈rad

Công thức quy đổi

rad = ′ × (0,000290888208665722) × (1)

1 ′ ≈ 0,000290888 rad

phút góc (′)

Phút góc là đơn vị góc phẳng: 1 ′ = π/10.800 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

radian (rad)

Radian là góc ở tâm chắn cung có độ dài bằng bán kính; cung dài 1 mét trên đường tròn bán kính 1 mét chắn góc 1 radian.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

′rad
≈ 0,000290888
≈ 0,000581776
≈ 0,00145444
≈ 0,00290888
≈ 0,00436332
≈ 0,00581776
≈ 0,00727221
≈ 0,00872665
≈ 0,0116355
≈ 0,01309
′rad
≈ 0,0145444
≈ 0,0174533
≈ 0,0203622
≈ 0,0232711
≈ 0,0261799
≈ 0,0290888
≈ 0,0436332
≈ 0,0465421
≈ 0,049451
≈ 0,0523599

Câu hỏi thường gặp

1 ′ bằng bao nhiêu rad?

1 ′ ≈ 0,0002909 rad. rad = ′ × (0,000290888208665722) × (1)

Cách đổi ′ sang rad?

rad = ′ × (0,000290888208665722) × (1)

′ hay rad lớn hơn?

1 ′ ≈ 0,0002909 rad.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi