KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°/s sang rad/s

1 °/s ≈ 0,01745 rad/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °/s≈rad/s

Công thức quy đổi

rad/s = °/s × (0,0174532925199433) × (1)

1 °/s ≈ 0,0174533 rad/s

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

radian trên giây (rad/s)

Radian trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rad/s ≈ 57,2957795131 °/s.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

°/srad/s
≈ 0,0174533
≈ 0,0349066
≈ 0,0872665
≈ 0,174533
≈ 0,261799
≈ 0,349066
≈ 0,436332
≈ 0,523599
≈ 0,698132
≈ 0,785398
°/srad/s
≈ 0,872665
≈ 1,0472
≈ 1,22173
≈ 1,39626
≈ 1,5708
≈ 1,74533
≈ 2,61799
≈ 2,79253
≈ 2,96706
≈ 3,14159

Câu hỏi thường gặp

1 °/s bằng bao nhiêu rad/s?

1 °/s ≈ 0,01745 rad/s. rad/s = °/s × (0,0174532925199433) × (1)

Cách đổi °/s sang rad/s?

rad/s = °/s × (0,0174532925199433) × (1)

°/s hay rad/s lớn hơn?

1 °/s ≈ 0,01745 rad/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi