KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rad/s sang °/s

1 rad/s ≈ 57,3 °/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rad/sš/s

Công thức quy đổi

°/s = rad/s × (1) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

1 rad/s ≈ 57,2958 °/s

radian trên giây (rad/s)

Radian trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rad/s ≈ 57,2957795131 °/s.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rad/s°/s
≈ 57,2958
≈ 114,592
≈ 286,479
≈ 572,958
≈ 859,437
≈ 1.145,92
≈ 1.432,39
≈ 1.718,87
≈ 2.291,83
≈ 2.578,31
rad/s°/s
≈ 2.864,79
≈ 3.437,75
≈ 4.010,7
≈ 4.583,66
≈ 5.156,62
≈ 5.729,58
≈ 8.594,37
≈ 9.167,32
≈ 9.740,28
≈ 10.313,2

Câu hỏi thường gặp

1 rad/s bằng bao nhiêu °/s?

1 rad/s ≈ 57,3 °/s. °/s = rad/s × (1) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

Cách đổi rad/s sang °/s?

°/s = rad/s × (1) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

rad/s hay °/s lớn hơn?

1 rad/s ≈ 57,3 °/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi