KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°/s sang rpm

1 °/s ≈ 0,1667 rpm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °/s≈rpm

Công thức quy đổi

rpm = °/s × (0,0174532925199433) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

1 °/s ≈ 0,166667 rpm

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

°/srpm
≈ 0,166667
≈ 0,333333
≈ 0,833333
≈ 1,66667
≈ 2,5
≈ 3,33333
≈ 4,16667
≈ 5
≈ 6,66667
≈ 7,5
°/srpm
≈ 8,33333
≈ 10
≈ 11,6667
≈ 13,3333
≈ 15
≈ 16,6667
≈ 25
≈ 26,6667
≈ 28,3333
≈ 30

Câu hỏi thường gặp

1 °/s bằng bao nhiêu rpm?

1 °/s ≈ 0,1667 rpm. rpm = °/s × (0,0174532925199433) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

Cách đổi °/s sang rpm?

rpm = °/s × (0,0174532925199433) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

°/s hay rpm lớn hơn?

1 °/s ≈ 0,1667 rpm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi