KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rpm sang °/s

1 rpm ≈ 6 °/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rpmš/s

Công thức quy đổi

°/s = rpm × (0,10471975511966) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

1 rpm ≈ 6 °/s

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rpm°/s
≈ 6
≈ 12
≈ 30
≈ 60
≈ 90
≈ 120
≈ 150
≈ 180
≈ 240
≈ 270
rpm°/s
≈ 300
≈ 360
≈ 420
≈ 480
≈ 540
≈ 600
≈ 900
≈ 960
≈ 1.020
≈ 1.080

Câu hỏi thường gặp

1 rpm bằng bao nhiêu °/s?

1 rpm ≈ 6 °/s. °/s = rpm × (0,10471975511966) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

Cách đổi rpm sang °/s?

°/s = rpm × (0,10471975511966) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

rpm hay °/s lớn hơn?

1 rpm ≈ 6 °/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi