KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°/s sang rps

1 °/s ≈ 0,002778 rps. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °/s≈rps

Công thức quy đổi

rps = °/s × (0,0174532925199433) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

1 °/s ≈ 0,00277778 rps

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

vòng trên giây (rps)

Vòng trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rps ≈ 6,28318530718 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

°/srps
≈ 0,00277778
≈ 0,00555556
≈ 0,0138889
≈ 0,0277778
≈ 0,0416667
≈ 0,0555556
≈ 0,0694444
≈ 0,0833333
≈ 0,111111
≈ 0,125
°/srps
≈ 0,138889
≈ 0,166667
≈ 0,194444
≈ 0,222222
≈ 0,25
≈ 0,277778
≈ 0,416667
≈ 0,444444
≈ 0,472222
≈ 0,5

Câu hỏi thường gặp

1 °/s bằng bao nhiêu rps?

1 °/s ≈ 0,002778 rps. rps = °/s × (0,0174532925199433) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

Cách đổi °/s sang rps?

rps = °/s × (0,0174532925199433) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

°/s hay rps lớn hơn?

1 °/s ≈ 0,002778 rps.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi