KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rps sang °/s

1 rps ≈ 360 °/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rpsš/s

Công thức quy đổi

°/s = rps × (6,28318530717959) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

1 rps ≈ 360 °/s

vòng trên giây (rps)

Vòng trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rps ≈ 6,28318530718 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

độ trên giây (°/s)

Độ trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 °/s ≈ 0,0174532925199 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rps°/s
≈ 360
≈ 720
≈ 1.800
≈ 3.600
≈ 5.400
≈ 7.200
≈ 9.000
≈ 10.800
≈ 14.400
≈ 16.200
rps°/s
≈ 18.000
≈ 21.600
≈ 25.200
≈ 28.800
≈ 32.400
≈ 36.000
≈ 54.000
≈ 57.600
≈ 61.200
≈ 64.800

Câu hỏi thường gặp

1 rps bằng bao nhiêu °/s?

1 rps ≈ 360 °/s. °/s = rps × (6,28318530717959) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

Cách đổi rps sang °/s?

°/s = rps × (6,28318530717959) × (1 × 10³⁶ / 1,74532925199433 × 10³⁴)

rps hay °/s lớn hơn?

1 rps ≈ 360 °/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi