KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rad/s sang rpm

1 rad/s ≈ 9,549 rpm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rad/s≈rpm

Công thức quy đổi

rpm = rad/s × (1) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

1 rad/s ≈ 9,5493 rpm

radian trên giây (rad/s)

Radian trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rad/s ≈ 57,2957795131 °/s.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rad/srpm
≈ 9,5493
≈ 19,0986
≈ 47,7465
≈ 95,493
≈ 143,239
≈ 190,986
≈ 238,732
≈ 286,479
≈ 381,972
≈ 429,718
rad/srpm
≈ 477,465
≈ 572,958
≈ 668,451
≈ 763,944
≈ 859,437
≈ 954,93
≈ 1.432,39
≈ 1.527,89
≈ 1.623,38
≈ 1.718,87

Câu hỏi thường gặp

1 rad/s bằng bao nhiêu rpm?

1 rad/s ≈ 9,549 rpm. rpm = rad/s × (1) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

Cách đổi rad/s sang rpm?

rpm = rad/s × (1) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

rad/s hay rpm lớn hơn?

1 rad/s ≈ 9,549 rpm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi