KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rpm sang rad/s

1 rpm ≈ 0,1047 rad/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rpm≈rad/s

Công thức quy đổi

rad/s = rpm × (0,10471975511966) × (1)

1 rpm ≈ 0,10472 rad/s

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

radian trên giây (rad/s)

Radian trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rad/s ≈ 57,2957795131 °/s.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

rpmrad/s
≈ 0,10472
≈ 0,20944
≈ 0,523599
≈ 1,0472
≈ 1,5708
≈ 2,0944
≈ 2,61799
≈ 3,14159
≈ 4,18879
≈ 4,71239
rpmrad/s
≈ 5,23599
≈ 6,28319
≈ 7,33038
≈ 8,37758
≈ 9,42478
≈ 10,472
≈ 15,708
≈ 16,7552
≈ 17,8024
≈ 18,8496

Câu hỏi thường gặp

1 rpm bằng bao nhiêu rad/s?

1 rpm ≈ 0,1047 rad/s. rad/s = rpm × (0,10471975511966) × (1)

Cách đổi rpm sang rad/s?

rad/s = rpm × (0,10471975511966) × (1)

rpm hay rad/s lớn hơn?

1 rpm ≈ 0,1047 rad/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi