KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rad/s sang rps

1 rad/s ≈ 0,1592 rps. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rad/s≈rps

Công thức quy đổi

rps = rad/s × (1) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

1 rad/s ≈ 0,159155 rps

radian trên giây (rad/s)

Radian trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rad/s ≈ 57,2957795131 °/s.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

vòng trên giây (rps)

Vòng trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rps ≈ 6,28318530718 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rad/srps
≈ 0,159155
≈ 0,31831
≈ 0,795775
≈ 1,59155
≈ 2,38732
≈ 3,1831
≈ 3,97887
≈ 4,77465
≈ 6,3662
≈ 7,16197
rad/srps
≈ 7,95775
≈ 9,5493
≈ 11,1408
≈ 12,7324
≈ 14,3239
≈ 15,9155
≈ 23,8732
≈ 25,4648
≈ 27,0563
≈ 28,6479

Câu hỏi thường gặp

1 rad/s bằng bao nhiêu rps?

1 rad/s ≈ 0,1592 rps. rps = rad/s × (1) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

Cách đổi rad/s sang rps?

rps = rad/s × (1) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

rad/s hay rps lớn hơn?

1 rad/s ≈ 0,1592 rps.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi