KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rpm sang rps

1 rpm ≈ 0,01667 rps. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rpm≈rps

Công thức quy đổi

rps = rpm × (0,10471975511966) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

1 rpm ≈ 0,0166667 rps

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

vòng trên giây (rps)

Vòng trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rps ≈ 6,28318530718 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rpmrps
≈ 0,0166667
≈ 0,0333333
≈ 0,0833333
≈ 0,166667
≈ 0,25
≈ 0,333333
≈ 0,416667
≈ 0,5
≈ 0,666667
≈ 0,75
rpmrps
≈ 0,833333
≈ 1
≈ 1,16667
≈ 1,33333
≈ 1,5
≈ 1,66667
≈ 2,5
≈ 2,66667
≈ 2,83333
≈ 3

Câu hỏi thường gặp

1 rpm bằng bao nhiêu rps?

1 rpm ≈ 0,01667 rps. rps = rpm × (0,10471975511966) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

Cách đổi rpm sang rps?

rps = rpm × (0,10471975511966) × (5 × 10³³ / 3,14159265358979 × 10³⁴)

rpm hay rps lớn hơn?

1 rpm ≈ 0,01667 rps.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi