KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rps sang rpm

1 rps ≈ 60 rpm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rps≈rpm

Công thức quy đổi

rpm = rps × (6,28318530717959) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

1 rps ≈ 60 rpm

vòng trên giây (rps)

Vòng trên giây là đơn vị vận tốc góc: 1 rps ≈ 6,28318530718 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị vận tốc góc: 1 rpm ≈ 0,10471975512 rad/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

rpsrpm
≈ 60
≈ 120
≈ 300
≈ 600
≈ 900
≈ 1.200
≈ 1.500
≈ 1.800
≈ 2.400
≈ 2.700
rpsrpm
≈ 3.000
≈ 3.600
≈ 4.200
≈ 4.800
≈ 5.400
≈ 6.000
≈ 9.000
≈ 9.600
≈ 10.200
≈ 10.800

Câu hỏi thường gặp

1 rps bằng bao nhiêu rpm?

1 rps ≈ 60 rpm. rpm = rps × (6,28318530717959) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

Cách đổi rps sang rpm?

rpm = rps × (6,28318530717959) × (2,5 × 10³⁴ / 2,61799387799149 × 10³³)

rps hay rpm lớn hơn?

1 rps ≈ 60 rpm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi