KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

milimét vuông (mm²)

1 milimét vuông bằng đúng 0,000001 m². Đổi mm² sang cm², m², km² và 8 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 milimét vuông bằng đúng 0,000001 m².

Tên gọi khác

mm2 · mm² · milimét vuông · mi li mét vuông · milimet vuong

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi