KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm² sang m²

1 mm² = 0,000001 m². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm²=m²

Công thức quy đổi

m² = mm² × (0,000001) × (1)

1 mm² = 0,000001 m²

milimét vuông (mm²)

1 milimét vuông bằng đúng 0,000001 m².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mm²m²
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
mm²m²
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 mm² bằng bao nhiêu m²?

1 mm² = 0,000001 m². m² = mm² × (0,000001) × (1)

Cách đổi mm² sang m²?

m² = mm² × (0,000001) × (1)

mm² hay m² lớn hơn?

1 mm² = 0,000001 m².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi