KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang mẫu Bắc

1 m² ≈ 0,0002778 mẫu Bắc. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈mẫu Bắc
= 1 m²

Công thức quy đổi

mẫu Bắc = m² × (1) × (1 / 3.600)

1 m² ≈ 0,000277778 mẫu Bắc

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mẫu Bắc Bộ (mẫu Bắc)

1 mẫu Bắc Bộ bằng 3.600 m², tức 10 sào Bắc Bộ, mỗi sào 360 m².

Nguồn hệ số: General Statistics Office of Vietnam — Household Living Standards Survey manual 2023, p. 80

Bảng quy đổi

m²mẫu Bắc
≈ 0,000277778
≈ 0,000555556
≈ 0,00138889
≈ 0,00277778
≈ 0,00416667
≈ 0,00555556
≈ 0,00694444
≈ 0,00833333
≈ 0,0111111
= 0,0125
m²mẫu Bắc
≈ 0,0138889
≈ 0,0166667
≈ 0,0194444
≈ 0,0222222
= 0,025
≈ 0,0277778
≈ 0,0416667
≈ 0,0444444
≈ 0,0472222
= 0,05

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu mẫu Bắc?

1 m² ≈ 0,0002778 mẫu Bắc. mẫu Bắc = m² × (1) × (1 / 3.600)

Cách đổi m² sang mẫu Bắc?

mẫu Bắc = m² × (1) × (1 / 3.600)

m² hay mẫu Bắc lớn hơn?

1 m² ≈ 0,0002778 mẫu Bắc.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi