KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang mẫu Trung

1 m² ≈ 0,0002 mẫu Trung. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈mẫu Trung
= 1 m²

Công thức quy đổi

mẫu Trung = m² × (1) × (0,0002)

1 m² ≈ 0,0002 mẫu Trung

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mẫu Trung Bộ (mẫu Trung)

1 mẫu Trung Bộ mặc định bằng 5.000 m², tức 10 sào 500 m²; nếu địa phương dùng sào khác thì giá trị mẫu cũng khác.

Nguồn hệ số: General Statistics Office of Vietnam — Household Living Standards Survey manual 2023, p. 80

Bảng quy đổi

m²mẫu Trung
≈ 0,0002
≈ 0,0004
≈ 0,001
≈ 0,002
≈ 0,003
≈ 0,004
≈ 0,005
≈ 0,006
≈ 0,008
≈ 0,009
m²mẫu Trung
≈ 0,01
≈ 0,012
≈ 0,014
≈ 0,016
≈ 0,018
≈ 0,02
≈ 0,03
≈ 0,032
≈ 0,034
≈ 0,036

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu mẫu Trung?

1 m² ≈ 0,0002 mẫu Trung. mẫu Trung = m² × (1) × (0,0002)

Cách đổi m² sang mẫu Trung?

mẫu Trung = m² × (1) × (0,0002)

m² hay mẫu Trung lớn hơn?

1 m² ≈ 0,0002 mẫu Trung.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi