KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang mẫu Nam

1 m² ≈ 0,00007716 mẫu Nam. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈mẫu Nam
= 1 m²

Công thức quy đổi

mẫu Nam = m² × (1) × (1 / 12.960)

1 m² ≈ 0,0000771605 mẫu Nam

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mẫu Nam Bộ (công lớn) (mẫu Nam)

Mẫu Nam Bộ ở đây bằng 12.960 m², gồm 10 sào Nam Bộ, mỗi sào bằng 1 công tầm lớn 1.296 m²; giao dịch hiện nay thường tính 1 công = 1.000 m², nên cần phân biệt hai quy ước.

Bảng quy đổi

m²mẫu Nam
≈ 0,0000771605
≈ 0,000154321
≈ 0,000385802
≈ 0,000771605
≈ 0,00115741
≈ 0,00154321
≈ 0,00192901
≈ 0,00231481
≈ 0,00308642
≈ 0,00347222
m²mẫu Nam
≈ 0,00385802
≈ 0,00462963
≈ 0,00540123
≈ 0,00617284
≈ 0,00694444
≈ 0,00771605
≈ 0,0115741
≈ 0,0123457
≈ 0,0131173
≈ 0,0138889

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu mẫu Nam?

1 m² ≈ 0,00007716 mẫu Nam. mẫu Nam = m² × (1) × (1 / 12.960)

Cách đổi m² sang mẫu Nam?

mẫu Nam = m² × (1) × (1 / 12.960)

m² hay mẫu Nam lớn hơn?

1 m² ≈ 0,00007716 mẫu Nam.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi