KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mẫu Nam sang m²

1 mẫu Nam ≈ 12.960 m². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mẫu Nam≈m²

Công thức quy đổi

m² = mẫu Nam × (12.960) × (1)

1 mẫu Nam ≈ 12.960 m²

mẫu Nam Bộ (công lớn) (mẫu Nam)

Mẫu Nam Bộ ở đây bằng 12.960 m², gồm 10 sào Nam Bộ, mỗi sào bằng 1 công tầm lớn 1.296 m²; giao dịch hiện nay thường tính 1 công = 1.000 m², nên cần phân biệt hai quy ước.

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mẫu Namm²
≈ 12.960
≈ 25.920
≈ 64.800
≈ 129.600
≈ 194.400
≈ 259.200
≈ 324.000
≈ 388.800
≈ 518.400
≈ 583.200
mẫu Namm²
≈ 648.000
≈ 777.600
≈ 907.200
≈ 1.036.800
≈ 1.166.400
≈ 1.296.000
≈ 1.944.000
≈ 2.073.600
≈ 2.203.200
≈ 2.332.800

Câu hỏi thường gặp

1 mẫu Nam bằng bao nhiêu m²?

1 mẫu Nam ≈ 12.960 m². m² = mẫu Nam × (12.960) × (1)

Cách đổi mẫu Nam sang m²?

m² = mẫu Nam × (12.960) × (1)

mẫu Nam hay m² lớn hơn?

1 mẫu Nam ≈ 12.960 m².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi