KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang ft²

1 m² ≈ 10,76 ft². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈ft²
= 1 m²

Công thức quy đổi

ft² = m² × (1) × (1.562.500 / 145.161)

1 m² ≈ 10,7639 ft²

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

feet vuông (ft²)

1 feet vuông bằng đúng 0,09290304 m².

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

Bảng quy đổi

m²ft²
≈ 10,7639
≈ 21,5278
≈ 53,8196
≈ 107,639
≈ 161,459
≈ 215,278
≈ 269,098
≈ 322,917
≈ 430,556
≈ 484,376
m²ft²
≈ 538,196
≈ 645,835
≈ 753,474
≈ 861,113
≈ 968,752
≈ 1.076,39
≈ 1.614,59
≈ 1.722,23
≈ 1.829,86
≈ 1.937,5

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu ft²?

1 m² ≈ 10,76 ft². ft² = m² × (1) × (1.562.500 / 145.161)

Cách đổi m² sang ft²?

ft² = m² × (1) × (1.562.500 / 145.161)

m² hay ft² lớn hơn?

1 m² ≈ 10,76 ft².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi