KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mẫu Trung sang m²

1 mẫu Trung ≈ 5.000 m². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mẫu Trung≈m²

Công thức quy đổi

m² = mẫu Trung × (5.000) × (1)

1 mẫu Trung ≈ 5.000 m²

mẫu Trung Bộ (mẫu Trung)

1 mẫu Trung Bộ mặc định bằng 5.000 m², tức 10 sào 500 m²; nếu địa phương dùng sào khác thì giá trị mẫu cũng khác.

Nguồn hệ số: General Statistics Office of Vietnam — Household Living Standards Survey manual 2023, p. 80

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mẫu Trungm²
≈ 5.000
≈ 10.000
≈ 25.000
≈ 50.000
≈ 75.000
≈ 100.000
≈ 125.000
≈ 150.000
≈ 200.000
≈ 225.000
mẫu Trungm²
≈ 250.000
≈ 300.000
≈ 350.000
≈ 400.000
≈ 450.000
≈ 500.000
≈ 750.000
≈ 800.000
≈ 850.000
≈ 900.000

Câu hỏi thường gặp

1 mẫu Trung bằng bao nhiêu m²?

1 mẫu Trung ≈ 5.000 m². m² = mẫu Trung × (5.000) × (1)

Cách đổi mẫu Trung sang m²?

m² = mẫu Trung × (5.000) × (1)

mẫu Trung hay m² lớn hơn?

1 mẫu Trung ≈ 5.000 m².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi