KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm² sang in²

1 mm² ≈ 0,00155 in². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm²≈in²
= 0,000001 m²

Công thức quy đổi

in² = mm² × (0,000001) × (25.000.000 / 16.129)

1 mm² ≈ 0,00155 in²

Bảng quy đổi

mm²in²
≈ 0,00155
≈ 0,00310001
≈ 0,00775002
≈ 0,0155
≈ 0,02325
≈ 0,0310001
≈ 0,0387501
≈ 0,0465001
≈ 0,0620001
≈ 0,0697501
mm²in²
≈ 0,0775002
≈ 0,0930002
≈ 0,1085
≈ 0,124
≈ 0,1395
≈ 0,155
≈ 0,2325
≈ 0,248
≈ 0,263501
≈ 0,279001

Câu hỏi thường gặp

1 mm² bằng bao nhiêu in²?

1 mm² ≈ 0,00155 in². in² = mm² × (0,000001) × (25.000.000 / 16.129)

Cách đổi mm² sang in²?

in² = mm² × (0,000001) × (25.000.000 / 16.129)

mm² hay in² lớn hơn?

1 mm² ≈ 0,00155 in².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi