KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Gbit/s sang MiB/s

1 Gbit/s ≈ 119,2 MiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Gbit/s≈MiB/s

Công thức quy đổi

MiB/s = Gbit/s × (1 × 10⁹) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

1 Gbit/s ≈ 119,209 MiB/s

gigabit trên giây (Gbit/s)

Gigabit trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 Gbit/s = 1 × 10⁹ bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

Gbit/sMiB/s
≈ 119,209
≈ 238,419
≈ 596,046
≈ 1.192,09
≈ 1.788,14
≈ 2.384,19
≈ 2.980,23
≈ 3.576,28
≈ 4.768,37
≈ 5.364,42
Gbit/sMiB/s
≈ 5.960,46
≈ 7.152,56
≈ 8.344,65
≈ 9.536,74
≈ 10.728,8
≈ 11.920,9
≈ 17.881,4
≈ 19.073,5
≈ 20.265,6
≈ 21.457,7

Câu hỏi thường gặp

1 Gbit/s bằng bao nhiêu MiB/s?

1 Gbit/s ≈ 119,2 MiB/s. MiB/s = Gbit/s × (1 × 10⁹) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

Cách đổi Gbit/s sang MiB/s?

MiB/s = Gbit/s × (1 × 10⁹) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

Gbit/s hay MiB/s lớn hơn?

1 Gbit/s ≈ 119,2 MiB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi