KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB/s sang Gbit/s

1 MiB/s ≈ 0,008389 Gbit/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB/s≈Gbit/s

Công thức quy đổi

Gbit/s = MiB/s × (8.388.608) × (1 × 10⁻⁹)

1 MiB/s ≈ 0,00838861 Gbit/s

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

gigabit trên giây (Gbit/s)

Gigabit trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 Gbit/s = 1 × 10⁹ bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

MiB/sGbit/s
≈ 0,00838861
≈ 0,0167772
≈ 0,041943
≈ 0,0838861
≈ 0,125829
≈ 0,167772
≈ 0,209715
≈ 0,251658
≈ 0,335544
≈ 0,377487
MiB/sGbit/s
≈ 0,41943
≈ 0,503316
≈ 0,587203
≈ 0,671089
≈ 0,754975
≈ 0,838861
≈ 1,25829
≈ 1,34218
≈ 1,42606
≈ 1,50995

Câu hỏi thường gặp

1 MiB/s bằng bao nhiêu Gbit/s?

1 MiB/s ≈ 0,008389 Gbit/s. Gbit/s = MiB/s × (8.388.608) × (1 × 10⁻⁹)

Cách đổi MiB/s sang Gbit/s?

Gbit/s = MiB/s × (8.388.608) × (1 × 10⁻⁹)

MiB/s hay Gbit/s lớn hơn?

1 MiB/s ≈ 0,008389 Gbit/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi