KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kbit/s sang KiB/s

1 kbit/s ≈ 0,1221 KiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kbit/s≈KiB/s

Công thức quy đổi

KiB/s = kbit/s × (1.000) × (0,0001220703125)

1 kbit/s ≈ 0,12207 KiB/s

kilôbit trên giây (kbit/s)

Kilôbit trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 kbit/s = 1.000 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

kibibyte trên giây (KiB/s)

Kibibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 KiB/s = 8.192 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

kbit/sKiB/s
≈ 0,12207
≈ 0,244141
≈ 0,610352
≈ 1,2207
≈ 1,83105
≈ 2,44141
≈ 3,05176
≈ 3,66211
≈ 4,88281
≈ 5,49316
kbit/sKiB/s
≈ 6,10352
≈ 7,32422
≈ 8,54492
≈ 9,76563
≈ 10,9863
≈ 12,207
≈ 18,3105
≈ 19,5313
≈ 20,752
≈ 21,9727

Câu hỏi thường gặp

1 kbit/s bằng bao nhiêu KiB/s?

1 kbit/s ≈ 0,1221 KiB/s. KiB/s = kbit/s × (1.000) × (0,0001220703125)

Cách đổi kbit/s sang KiB/s?

KiB/s = kbit/s × (1.000) × (0,0001220703125)

kbit/s hay KiB/s lớn hơn?

1 kbit/s ≈ 0,1221 KiB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi