KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB/s sang GB/s

1 MiB/s ≈ 0,001049 GB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB/s≈GB/s

Công thức quy đổi

GB/s = MiB/s × (8.388.608) × (1,25 × 10⁻¹⁰)

1 MiB/s ≈ 0,00104858 GB/s

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

gigabyte trên giây (GB/s)

Gigabyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 GB/s = 8 × 10⁹ bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

MiB/sGB/s
≈ 0,00104858
≈ 0,00209715
= 0,00524288
≈ 0,0104858
≈ 0,0157286
≈ 0,0209715
= 0,0262144
≈ 0,0314573
≈ 0,041943
≈ 0,0471859
MiB/sGB/s
= 0,0524288
≈ 0,0629146
≈ 0,0734003
≈ 0,0838861
≈ 0,0943718
≈ 0,104858
≈ 0,157286
≈ 0,167772
≈ 0,178258
≈ 0,188744

Câu hỏi thường gặp

1 MiB/s bằng bao nhiêu GB/s?

1 MiB/s ≈ 0,001049 GB/s. GB/s = MiB/s × (8.388.608) × (1,25 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi MiB/s sang GB/s?

GB/s = MiB/s × (8.388.608) × (1,25 × 10⁻¹⁰)

MiB/s hay GB/s lớn hơn?

1 MiB/s ≈ 0,001049 GB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi