KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

B sang Mbit

1 B = 0,000008 Mbit. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 B=Mbit
= 1 B

Công thức quy đổi

Mbit = B × (1) × (0,000008)

1 B = 0,000008 Mbit

byte (B)

Byte là đơn vị dung lượng dữ liệu. Một byte gồm đúng 8 bit.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mêgabit (Mbit)

Mêgabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Mbit = 125.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

BMbit
= 0,000008
= 0,000016
= 0,00004
= 0,00008
= 0,00012
= 0,00016
= 0,0002
= 0,00024
= 0,00032
= 0,00036
BMbit
= 0,0004
= 0,00048
= 0,00056
= 0,00064
= 0,00072
= 0,0008
= 0,0012
= 0,00128
= 0,00136
= 0,00144

Câu hỏi thường gặp

1 B bằng bao nhiêu Mbit?

1 B = 0,000008 Mbit. Mbit = B × (1) × (0,000008)

Cách đổi B sang Mbit?

Mbit = B × (1) × (0,000008)

B hay Mbit lớn hơn?

1 B = 0,000008 Mbit.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi