KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Gbit sang GiB

1 Gbit ≈ 0,1164 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Gbit≈GiB
= 125.000.000 B

Công thức quy đổi

GiB = Gbit × (125.000.000) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 Gbit ≈ 0,116415 GiB

gigabit (Gbit)

Gigabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Gbit = 125.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GbitGiB
≈ 0,116415
≈ 0,232831
≈ 0,582077
≈ 1,16415
≈ 1,74623
≈ 2,32831
≈ 2,91038
≈ 3,49246
≈ 4,65661
≈ 5,23869
GbitGiB
≈ 5,82077
≈ 6,98492
≈ 8,14907
≈ 9,31323
≈ 10,4774
≈ 11,6415
≈ 17,4623
≈ 18,6265
≈ 19,7906
≈ 20,9548

Câu hỏi thường gặp

1 Gbit bằng bao nhiêu GiB?

1 Gbit ≈ 0,1164 GiB. GiB = Gbit × (125.000.000) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi Gbit sang GiB?

GiB = Gbit × (125.000.000) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Gbit hay GiB lớn hơn?

1 Gbit ≈ 0,1164 GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi