KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang Gbit

1 GiB ≈ 8,59 Gbit. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈Gbit
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

Gbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (8 × 10⁻⁹)

1 GiB ≈ 8,58993 Gbit

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gigabit (Gbit)

Gigabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Gbit = 125.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBGbit
≈ 8,58993
≈ 17,1799
≈ 42,9497
≈ 85,8993
≈ 128,849
≈ 171,799
≈ 214,748
≈ 257,698
≈ 343,597
≈ 386,547
GiBGbit
≈ 429,497
≈ 515,396
≈ 601,295
≈ 687,195
≈ 773,094
≈ 858,993
≈ 1.288,49
≈ 1.374,39
≈ 1.460,29
≈ 1.546,19

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu Gbit?

1 GiB ≈ 8,59 Gbit. Gbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (8 × 10⁻⁹)

Cách đổi GiB sang Gbit?

Gbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (8 × 10⁻⁹)

GiB hay Gbit lớn hơn?

1 GiB ≈ 8,59 Gbit.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi