KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Gbit sang MiB

1 Gbit ≈ 119,2 MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Gbit≈MiB
= 125.000.000 B

Công thức quy đổi

MiB = Gbit × (125.000.000) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 Gbit ≈ 119,209 MiB

gigabit (Gbit)

Gigabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Gbit = 125.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GbitMiB
≈ 119,209
≈ 238,419
≈ 596,046
≈ 1.192,09
≈ 1.788,14
≈ 2.384,19
≈ 2.980,23
≈ 3.576,28
≈ 4.768,37
≈ 5.364,42
GbitMiB
≈ 5.960,46
≈ 7.152,56
≈ 8.344,65
≈ 9.536,74
≈ 10.728,8
≈ 11.920,9
≈ 17.881,4
≈ 19.073,5
≈ 20.265,6
≈ 21.457,7

Câu hỏi thường gặp

1 Gbit bằng bao nhiêu MiB?

1 Gbit ≈ 119,2 MiB. MiB = Gbit × (125.000.000) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi Gbit sang MiB?

MiB = Gbit × (125.000.000) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Gbit hay MiB lớn hơn?

1 Gbit ≈ 119,2 MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi