KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB sang Gbit

1 MiB ≈ 0,008389 Gbit. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB≈Gbit
≈ 1.048.580 B

Công thức quy đổi

Gbit = MiB × (1.048.576) × (8 × 10⁻⁹)

1 MiB ≈ 0,00838861 Gbit

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gigabit (Gbit)

Gigabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Gbit = 125.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MiBGbit
≈ 0,00838861
≈ 0,0167772
≈ 0,041943
≈ 0,0838861
≈ 0,125829
≈ 0,167772
≈ 0,209715
≈ 0,251658
≈ 0,335544
≈ 0,377487
MiBGbit
≈ 0,41943
≈ 0,503316
≈ 0,587203
≈ 0,671089
≈ 0,754975
≈ 0,838861
≈ 1,25829
≈ 1,34218
≈ 1,42606
≈ 1,50995

Câu hỏi thường gặp

1 MiB bằng bao nhiêu Gbit?

1 MiB ≈ 0,008389 Gbit. Gbit = MiB × (1.048.576) × (8 × 10⁻⁹)

Cách đổi MiB sang Gbit?

Gbit = MiB × (1.048.576) × (8 × 10⁻⁹)

MiB hay Gbit lớn hơn?

1 MiB ≈ 0,008389 Gbit.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi