KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang KiB

1 GiB ≈ 1.049.000 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈KiB
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

KiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,0009765625)

1 GiB ≈ 1.048.580 KiB

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBKiB
≈ 1.048.580
≈ 2.097.150
= 5.242.880
≈ 10.485.800
≈ 15.728.600
≈ 20.971.500
= 26.214.400
≈ 31.457.300
≈ 41.943.000
≈ 47.185.900
GiBKiB
= 52.428.800
≈ 62.914.600
≈ 73.400.300
≈ 83.886.100
≈ 94.371.800
≈ 104.858.000
≈ 157.286.000
≈ 167.772.000
≈ 178.258.000
≈ 188.744.000

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu KiB?

1 GiB ≈ 1.049.000 KiB. KiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,0009765625)

Cách đổi GiB sang KiB?

KiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,0009765625)

GiB hay KiB lớn hơn?

1 GiB ≈ 1.049.000 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi