KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

KiB sang GiB

1 KiB ≈ 9,537 × 10⁻⁷ GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 KiB≈GiB
= 1.024 B

Công thức quy đổi

GiB = KiB × (1.024) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 KiB ≈ 9,53674 × 10⁻⁷ GiB

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

KiBGiB
≈ 9,53674 × 10⁻⁷
≈ 0,00000190735
≈ 0,00000476837
≈ 0,00000953674
≈ 0,0000143051
≈ 0,0000190735
≈ 0,0000238419
≈ 0,0000286102
≈ 0,000038147
≈ 0,0000429153
KiBGiB
≈ 0,0000476837
≈ 0,0000572205
≈ 0,0000667572
≈ 0,0000762939
≈ 0,0000858307
≈ 0,0000953674
≈ 0,000143051
≈ 0,000152588
≈ 0,000162125
≈ 0,000171661

Câu hỏi thường gặp

1 KiB bằng bao nhiêu GiB?

1 KiB ≈ 9,537 × 10⁻⁷ GiB. GiB = KiB × (1.024) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi KiB sang GiB?

GiB = KiB × (1.024) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

KiB hay GiB lớn hơn?

1 KiB ≈ 9,537 × 10⁻⁷ GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi