KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang MiB

1 GiB ≈ 1.024 MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈MiB
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

MiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 GiB ≈ 1.024 MiB

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBMiB
≈ 1.024
≈ 2.048
≈ 5.120
≈ 10.240
≈ 15.360
≈ 20.480
≈ 25.600
≈ 30.720
≈ 40.960
≈ 46.080
GiBMiB
≈ 51.200
≈ 61.440
≈ 71.680
≈ 81.920
≈ 92.160
≈ 102.400
≈ 153.600
≈ 163.840
≈ 174.080
≈ 184.320

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu MiB?

1 GiB ≈ 1.024 MiB. MiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi GiB sang MiB?

MiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

GiB hay MiB lớn hơn?

1 GiB ≈ 1.024 MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi