KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB sang GiB

1 MiB ≈ 0,0009766 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB≈GiB
≈ 1.048.580 B

Công thức quy đổi

GiB = MiB × (1.048.576) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 MiB ≈ 0,000976563 GiB

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MiBGiB
≈ 0,000976563
≈ 0,00195313
≈ 0,00488281
≈ 0,00976563
≈ 0,0146484
≈ 0,0195313
≈ 0,0244141
≈ 0,0292969
≈ 0,0390625
≈ 0,0439453
MiBGiB
≈ 0,0488281
≈ 0,0585938
≈ 0,0683594
≈ 0,078125
≈ 0,0878906
≈ 0,0976563
≈ 0,146484
≈ 0,15625
≈ 0,166016
≈ 0,175781

Câu hỏi thường gặp

1 MiB bằng bao nhiêu GiB?

1 MiB ≈ 0,0009766 GiB. GiB = MiB × (1.048.576) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi MiB sang GiB?

GiB = MiB × (1.048.576) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

MiB hay GiB lớn hơn?

1 MiB ≈ 0,0009766 GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi