KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang TiB

1 GiB ≈ 0,0009766 TiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈TiB
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

TiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

1 GiB ≈ 0,000976563 TiB

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

tebibyte (TiB)

Tebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TiB = 1,099511627776 × 10¹² B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBTiB
≈ 0,000976563
≈ 0,00195313
≈ 0,00488281
≈ 0,00976563
≈ 0,0146484
≈ 0,0195313
≈ 0,0244141
≈ 0,0292969
≈ 0,0390625
≈ 0,0439453
GiBTiB
≈ 0,0488281
≈ 0,0585938
≈ 0,0683594
≈ 0,078125
≈ 0,0878906
≈ 0,0976563
≈ 0,146484
≈ 0,15625
≈ 0,166016
≈ 0,175781

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu TiB?

1 GiB ≈ 0,0009766 TiB. TiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

Cách đổi GiB sang TiB?

TiB = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

GiB hay TiB lớn hơn?

1 GiB ≈ 0,0009766 TiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi